Từ đồng nghĩa với "giật lửa"
| giật nóng | vay gấp | giật mình | đánh lửa |
| tia lửa | cấp bách | khẩn cấp | vay mượn |
| gấp rút | đột xuất | thúc giục | kích thích |
| hối hả | vội vàng | khẩn trương | điều chỉnh |
| thay đổi đột ngột | tác động mạnh | bất ngờ | cảm xúc mạnh |
| giật nóng | vay gấp | giật mình | đánh lửa |
| tia lửa | cấp bách | khẩn cấp | vay mượn |
| gấp rút | đột xuất | thúc giục | kích thích |
| hối hả | vội vàng | khẩn trương | điều chỉnh |
| thay đổi đột ngột | tác động mạnh | bất ngờ | cảm xúc mạnh |