Từ đồng nghĩa với "giật thớt"
| giật mình | giật thót | giật nảy | giật bắn |
| giật thót tim | giật cục | giật phắt | giật đùng |
| giật ngược | giật xốc | giật hoảng | giật sợ |
| giật bất ngờ | giật tỉnh | giật dậy | giật vội |
| giật chồm | giật hốt hoảng | giật bừng | giật chợt |
| giật mình | giật thót | giật nảy | giật bắn |
| giật thót tim | giật cục | giật phắt | giật đùng |
| giật ngược | giật xốc | giật hoảng | giật sợ |
| giật bất ngờ | giật tỉnh | giật dậy | giật vội |
| giật chồm | giật hốt hoảng | giật bừng | giật chợt |