Từ đồng nghĩa với "giắt răng"
| ngà | răng | cắn | móm |
| nhai | cắn xé | cắn đứt | cắn chặt |
| cắn mạnh | cắn răng | cắn xé | cắn nhai |
| cắn nát | cắn vụn | cắn chém | cắn xé |
| cắn lén | cắn ngấu | cắn chặt | cắn sâu |
| ngà | răng | cắn | móm |
| nhai | cắn xé | cắn đứt | cắn chặt |
| cắn mạnh | cắn răng | cắn xé | cắn nhai |
| cắn nát | cắn vụn | cắn chém | cắn xé |
| cắn lén | cắn ngấu | cắn chặt | cắn sâu |