Từ đồng nghĩa với "giặt gỵa"
| giặt là | giặt giũ | giặt | rửa |
| giặt sạch | giặt đồ | giặt quần áo | giặt tẩy |
| giặt ủi | giặt tay | giặt máy | giặt khô |
| giặt ướt | giặt vải | giặt chăn | giặt gối |
| giặt khăn | giặt mền | giặt đồ bẩn | giặt đồ sạch |
| giặt là | giặt giũ | giặt | rửa |
| giặt sạch | giặt đồ | giặt quần áo | giặt tẩy |
| giặt ủi | giặt tay | giặt máy | giặt khô |
| giặt ướt | giặt vải | giặt chăn | giặt gối |
| giặt khăn | giặt mền | giặt đồ bẩn | giặt đồ sạch |