Từ đồng nghĩa với "giẻ"
| khăn lau | giẻ rách | giẻ lau | giẻ bẩn |
| giẻ cũ | giẻ thấm | giẻ mềm | giẻ khô |
| giẻ ướt | giẻ dùng một lần | giẻ đa năng | giẻ vệ sinh |
| giẻ chùi | giẻ dọn | giẻ tẩy | giẻ nhà bếp |
| giẻ lau kính | giẻ lau xe | giẻ lau mặt |
| khăn lau | giẻ rách | giẻ lau | giẻ bẩn |
| giẻ cũ | giẻ thấm | giẻ mềm | giẻ khô |
| giẻ ướt | giẻ dùng một lần | giẻ đa năng | giẻ vệ sinh |
| giẻ chùi | giẻ dọn | giẻ tẩy | giẻ nhà bếp |
| giẻ lau kính | giẻ lau xe | giẻ lau mặt |