Từ đồng nghĩa với "giồng"
| đất giồng | dải đất | bãi bồi | bãi đất |
| đất ven sông | đất phù sa | đất nổi | đất cao |
| đất trồng | đất canh tác | đất nông nghiệp | đất đai |
| đất cát | đất sét | đất phù sa ven sông | đất bồi |
| đất lúa | đất vườn | đất ruộng | đất thổ cư |
| đất giồng | dải đất | bãi bồi | bãi đất |
| đất ven sông | đất phù sa | đất nổi | đất cao |
| đất trồng | đất canh tác | đất nông nghiệp | đất đai |
| đất cát | đất sét | đất phù sa ven sông | đất bồi |
| đất lúa | đất vườn | đất ruộng | đất thổ cư |