Từ đồng nghĩa với "giớc"
| bén | gióc | giác | gióng |
| gióc đuôi | gióc sam | gióc cành | gióc lá |
| gióc nhánh | gióc cây | gióc bông | gióc hoa |
| gióc trái | gióc mầm | gióc ngọn | gióc tỉa |
| gióc cắt | gióc tỉa cành | gióc sửa | gióc tạo hình |
| bén | gióc | giác | gióng |
| gióc đuôi | gióc sam | gióc cành | gióc lá |
| gióc nhánh | gióc cây | gióc bông | gióc hoa |
| gióc trái | gióc mầm | gióc ngọn | gióc tỉa |
| gióc cắt | gióc tỉa cành | gióc sửa | gióc tạo hình |