Từ đồng nghĩa với "giới đàn"
| đàn | giới luật | đàn cúng | tập hợp |
| bầy đàn | đi thành bầy | bè lũ | đàn đúm với nhau |
| đám đông | bầy gia súc | chăn nuôi | người chăn gia súc |
| bọn | sống thành bầy | hội nhóm | tín đồ |
| đạo hữu | cộng đồng | nhóm | tín ngưỡng |
| đàn | giới luật | đàn cúng | tập hợp |
| bầy đàn | đi thành bầy | bè lũ | đàn đúm với nhau |
| đám đông | bầy gia súc | chăn nuôi | người chăn gia súc |
| bọn | sống thành bầy | hội nhóm | tín đồ |
| đạo hữu | cộng đồng | nhóm | tín ngưỡng |