Từ đồng nghĩa với "giờ hồn"
| liệu hồn | hồn | hồn vía | hồn ma |
| hồn phách | hồn nhiên | hồn cốt | hồn xác |
| hồn tơ | hồn vía | hồn trinh | hồn thiêng |
| hồn lạc | hồn mơ | hồn bướm | hồn bay |
| hồn lạc lối | hồn lạc vào cõi mộng | hồn lạc giữa đời | hồn lạc giữa dòng đời |
| liệu hồn | hồn | hồn vía | hồn ma |
| hồn phách | hồn nhiên | hồn cốt | hồn xác |
| hồn tơ | hồn vía | hồn trinh | hồn thiêng |
| hồn lạc | hồn mơ | hồn bướm | hồn bay |
| hồn lạc lối | hồn lạc vào cõi mộng | hồn lạc giữa đời | hồn lạc giữa dòng đời |