Từ đồng nghĩa với "giờ hoàng đạo"
| giờ tốt | giờ lành | giờ đẹp | giờ may |
| giờ hạnh phúc | giờ thuận lợi | giờ cát tường | giờ phúc |
| giờ thiêng | giờ an lành | giờ vượng | giờ thịnh |
| giờ tốt lành | giờ hoàng đạo | giờ hồn đẹ | giờ tốt nghiệp |
| giờ xuất hành | giờ khởi hành | giờ hành lễ | giờ cầu nguyện |