Từ đồng nghĩa với "giở giỏi"
| bày vẽ | gây rối | làm phiền | gây phiền phức |
| rắc rối | điều tiếng | làm loạn | làm rối |
| điêu đứng | làm rối ren | chơi trò | trò hề |
| trò đùa | đùa giỡn | làm màu | khoác lác |
| khoác loác | nói khoác | nói phét | nói dối |
| bày vẽ | gây rối | làm phiền | gây phiền phức |
| rắc rối | điều tiếng | làm loạn | làm rối |
| điêu đứng | làm rối ren | chơi trò | trò hề |
| trò đùa | đùa giỡn | làm màu | khoác lác |
| khoác loác | nói khoác | nói phét | nói dối |