Từ đồng nghĩa với "gia chánh"
| nấu ăn | nấu nướng | ẩm thực | bếp núc |
| cooking | chế biến | thực phẩm | dinh dưỡng |
| sách dạy nấu ăn | hướng dẫn nấu ăn | công thức nấu ăn | bữa ăn |
| thực đơn | đồ ăn | món ăn | gia vị |
| bữa cơm | thực hành nấu ăn | kỹ năng nấu ăn | nguyên liệu |
| nấu ăn | nấu nướng | ẩm thực | bếp núc |
| cooking | chế biến | thực phẩm | dinh dưỡng |
| sách dạy nấu ăn | hướng dẫn nấu ăn | công thức nấu ăn | bữa ăn |
| thực đơn | đồ ăn | món ăn | gia vị |
| bữa cơm | thực hành nấu ăn | kỹ năng nấu ăn | nguyên liệu |