Từ điển từ đồng nghĩa tiếng Việt
Từ đồng nghĩa với
"gia cơ"
gia sản
gia nghiệp
tài sản
cơ nghiệp
di sản
tài chính
doanh nghiệp
hồ sơ gia đình
công ty gia đình
tài sản gia đình
công việc gia đình
ngành nghề
ngành kinh doanh
công việc
nghề nghiệp
hệ thống
tổ chức
cơ sở
mô hình kinh doanh
kế thừa