Từ đồng nghĩa với "gia huấn"
| nuôi dạy trẻ | nuôi dạy con cái | nuôi dưỡng | nuôi dạy |
| cha mẹ nuôi | đào tạo gia đình | dạy bảo | giáo dục gia đình |
| hướng dẫn | chăm sóc | dạy dỗ | truyền đạt |
| giáo dục | dạy con | dạy trẻ | học hỏi |
| phát triển | đào tạo | hướng nghiệp | chỉ bảo |
| nuôi dạy trẻ | nuôi dạy con cái | nuôi dưỡng | nuôi dạy |
| cha mẹ nuôi | đào tạo gia đình | dạy bảo | giáo dục gia đình |
| hướng dẫn | chăm sóc | dạy dỗ | truyền đạt |
| giáo dục | dạy con | dạy trẻ | học hỏi |
| phát triển | đào tạo | hướng nghiệp | chỉ bảo |