Từ đồng nghĩa với "gia truyển"
| gia truyền | di sản | truyền thống | hương ước |
| tín ngưỡng | phương thuốc cổ truyền | nghệ thuật truyền thống | kỹ thuật truyền thống |
| bảo vật | tài sản văn hóa | kho báu | di vật |
| tín vật | huyền thoại | kho tàng | cổ vật |
| tập quán | phong tục | di sản văn hóa | kỷ vật |