Từ đồng nghĩa với "gia vị"
| đồ gia vị | hương liệu | hương vị | hương thơm |
| thêm mắm thêm muối | cho gia vị | muối | ớt |
| thì là | bột ngọt | tỏi | hành |
| gừng | tiêu | rau thơm | nước mắm |
| dầu ăn | mắm tôm | bột cà ri | bột ớt |
| đồ gia vị | hương liệu | hương vị | hương thơm |
| thêm mắm thêm muối | cho gia vị | muối | ớt |
| thì là | bột ngọt | tỏi | hành |
| gừng | tiêu | rau thơm | nước mắm |
| dầu ăn | mắm tôm | bột cà ri | bột ớt |