Từ đồng nghĩa với "giang tân"
| bến sông | bến | bến nước | bến thuyền |
| bến đò | bến cảng | bến tàu | bến phà |
| bến xe | bến chờ | bến bãi | bến bờ |
| bến bãi sông | bến sông nước | bến sông lớn | bến sông nhỏ |
| bến sông quê | bến sông cũ | bến sông mới | bến sông tĩnh |
| bến sông | bến | bến nước | bến thuyền |
| bến đò | bến cảng | bến tàu | bến phà |
| bến xe | bến chờ | bến bãi | bến bờ |
| bến bãi sông | bến sông nước | bến sông lớn | bến sông nhỏ |
| bến sông quê | bến sông cũ | bến sông mới | bến sông tĩnh |