Từ đồng nghĩa với "giao kết đợ"
| giao kết | kết giao | cam kết | hợp đồng |
| thỏa thuận | liên kết | giao ước | hợp tác |
| khoán | giao liên | liên lạc | điều phối |
| thỏa hiệp | đàm phán | thỏa thuận hợp tác | kết nối |
| hợp tác xã | giao dịch | mối quan hệ | liên minh |
| giao kết | kết giao | cam kết | hợp đồng |
| thỏa thuận | liên kết | giao ước | hợp tác |
| khoán | giao liên | liên lạc | điều phối |
| thỏa hiệp | đàm phán | thỏa thuận hợp tác | kết nối |
| hợp tác xã | giao dịch | mối quan hệ | liên minh |