Từ đồng nghĩa với "giao khoán"
| khoán | giao việc | phân công | ủy thác |
| chuyển giao | giao nhiệm vụ | giao trách nhiệm | hợp đồng khoán |
| khoán sản xuất | giao sản xuất | giao cho | phân bổ |
| phân chia | giao phó | ủy quyền | chỉ định |
| đặt hàng | hợp tác | thỏa thuận | giao dịch |
| khoán | giao việc | phân công | ủy thác |
| chuyển giao | giao nhiệm vụ | giao trách nhiệm | hợp đồng khoán |
| khoán sản xuất | giao sản xuất | giao cho | phân bổ |
| phân chia | giao phó | ủy quyền | chỉ định |
| đặt hàng | hợp tác | thỏa thuận | giao dịch |