Từ đồng nghĩa với "giao thầu"
| thầu | nhận thầu | giao dịch | hợp tác |
| liên kết | kết nối | tiếp xúc | giao tiếp |
| thương thảo | đàm phán | mối quan hệ | quan hệ |
| giao lưu | hợp đồng | thỏa thuận | liên lạc |
| giao thông | chuyển nhượng | phối hợp | đối tác |
| thầu | nhận thầu | giao dịch | hợp tác |
| liên kết | kết nối | tiếp xúc | giao tiếp |
| thương thảo | đàm phán | mối quan hệ | quan hệ |
| giao lưu | hợp đồng | thỏa thuận | liên lạc |
| giao thông | chuyển nhượng | phối hợp | đối tác |