Từ đồng nghĩa với "gieo quê"
| gieo quẻ | gieo đồng tiền | xem quẻ | đoán quẻ |
| xem sấp ngửa | đoán số | xem bói | bói toán |
| bói quẻ | xem tướng | đoán vận | xem số |
| xem mệnh | xem phong thủy | xem tương lai | đoán định |
| thăm dò | dự đoán | phán đoán | thần số học |
| gieo quẻ | gieo đồng tiền | xem quẻ | đoán quẻ |
| xem sấp ngửa | đoán số | xem bói | bói toán |
| bói quẻ | xem tướng | đoán vận | xem số |
| xem mệnh | xem phong thủy | xem tương lai | đoán định |
| thăm dò | dự đoán | phán đoán | thần số học |