Từ đồng nghĩa với "gilê jiê"
| gilê | áo gilê | áo không tay | áo vest |
| áo khoác | áo kiểu | áo lót | áo mặc trong |
| áo thời trang | áo vest không tay | áo sơ mi không tay | áo kiểu Âu |
| áo cánh | áo lửng | áo ngắn | áo hở ngực |
| áo dạ hội | áo tiệc | áo vest cách điệu | áo cách điệu |
| gilê | áo gilê | áo không tay | áo vest |
| áo khoác | áo kiểu | áo lót | áo mặc trong |
| áo thời trang | áo vest không tay | áo sơ mi không tay | áo kiểu Âu |
| áo cánh | áo lửng | áo ngắn | áo hở ngực |
| áo dạ hội | áo tiệc | áo vest cách điệu | áo cách điệu |