Từ đồng nghĩa với "giuộc"
| giuộc | đồ dùng | cán | múc |
| đong | chất lỏng | vật đựng | hạng người |
| lũ | nhóm | bọn | đám |
| cùng nhau | đồng loại | đồng bọn | đồng minh |
| đồng đẳng | đồng hành | đồng tâm | đồng chí |
| giuộc | đồ dùng | cán | múc |
| đong | chất lỏng | vật đựng | hạng người |
| lũ | nhóm | bọn | đám |
| cùng nhau | đồng loại | đồng bọn | đồng minh |
| đồng đẳng | đồng hành | đồng tâm | đồng chí |