Từ đồng nghĩa với "glày đạp"
| chả đạp | đạp | dẫm | giẫm |
| đạp chân | đạp mạnh | đạp xuống | đạp lên |
| đạp bẹp | đạp nát | đạp vỡ | đạp đổ |
| đạp phá | đạp xẹp | đạp bầm | đạp bẹp dí |
| đạp lún | đạp chèn | đạp dập | đạp bầm dập |
| chả đạp | đạp | dẫm | giẫm |
| đạp chân | đạp mạnh | đạp xuống | đạp lên |
| đạp bẹp | đạp nát | đạp vỡ | đạp đổ |
| đạp phá | đạp xẹp | đạp bầm | đạp bẹp dí |
| đạp lún | đạp chèn | đạp dập | đạp bầm dập |