Từ đồng nghĩa với "glẫy"
| hớt | san | dọn | làm phẳng |
| thu xếp | sắp xếp | chỉnh lý | giải quyết |
| làm cho ổn thỏa | mua chuộc | lo lót | điều chỉnh |
| giấy | giấy gia | giấy giụa | giấy cổ |
| giấy đường | tiển | tướng | công việc |
| hớt | san | dọn | làm phẳng |
| thu xếp | sắp xếp | chỉnh lý | giải quyết |
| làm cho ổn thỏa | mua chuộc | lo lót | điều chỉnh |
| giấy | giấy gia | giấy giụa | giấy cổ |
| giấy đường | tiển | tướng | công việc |