Từ đồng nghĩa với "gla giáo"
| gia giáo | gia đình | nền nếp | giáo dục |
| gia phong | gia quy | gia lễ | gia tộc |
| truyền thống | kỷ cương | đạo đức | học thức |
| văn hóa | tôn ti | phép tắc | khoan dung |
| tôn trọng | kính trọng | điều độ | thái độ |
| gia giáo | gia đình | nền nếp | giáo dục |
| gia phong | gia quy | gia lễ | gia tộc |
| truyền thống | kỷ cương | đạo đức | học thức |
| văn hóa | tôn ti | phép tắc | khoan dung |
| tôn trọng | kính trọng | điều độ | thái độ |