Từ đồng nghĩa với "guốc"
| guốc cao | guốc mộc | guốc gỗ | guốc nhựa |
| guốc dép | giày | dép | móng guốc |
| guốc điếu | guốc chèo | guốc võng | đồ mang chân |
| đồ đi chân | đồ dùng chân | đồ lót chân | đế giày |
| đế dép | chân guốc | chân đế | chân mang |
| guốc cao | guốc mộc | guốc gỗ | guốc nhựa |
| guốc dép | giày | dép | móng guốc |
| guốc điếu | guốc chèo | guốc võng | đồ mang chân |
| đồ đi chân | đồ dùng chân | đồ lót chân | đế giày |
| đế dép | chân guốc | chân đế | chân mang |