Từ điển từ đồng nghĩa tiếng Việt
Từ đồng nghĩa với
"gớm mặt"
ghê tởm
khuôn mặt ghê tởm
người ghê tởm
sự thù hận
có thể ghét bỏ
bị ghét bỏ
khinh thường
bị khinh thường
đáng ghê tởm
khó chịu
đáng sợ
kinh tởm
tởm lợm
khó ưa
khó nhìn
khó coi
khó chịu mắt
khó ưa nhìn
khó ưa thích
khó chấp nhận
khó nuốt