Từ đồng nghĩa với "hà cớ"
| cớ sao | cớ gì | tại sao | lý do |
| nguyên nhân | động cơ | mục đích | chuyện gì |
| vì sao | tại đâu | hà cớ gì | hà cớ nào |
| hà cớ thế | hà cớ chi | hà cớ làm sao | hà cớ mà |
| hà cớ đến | hà cớ ra | hà cớ vậy | hà cớ này |
| cớ sao | cớ gì | tại sao | lý do |
| nguyên nhân | động cơ | mục đích | chuyện gì |
| vì sao | tại đâu | hà cớ gì | hà cớ nào |
| hà cớ thế | hà cớ chi | hà cớ làm sao | hà cớ mà |
| hà cớ đến | hà cớ ra | hà cớ vậy | hà cớ này |