Từ đồng nghĩa với "hà tiện"
| keo kiệt | bủn xỉn | tiết kiệm | thắt lưng buộc bụng |
| cằn cỗi | chắt chiu | tằn tiện | bảo tồn |
| hà khắc | khắc khổ | tiết kiệm | khó tính |
| khó khăn | cố chấp | không hào phóng | hà tiện từng đồng |
| tiết kiệm từng xu | không dám tiêu | giữ gìn | cẩn trọng |
| keo kiệt | bủn xỉn | tiết kiệm | thắt lưng buộc bụng |
| cằn cỗi | chắt chiu | tằn tiện | bảo tồn |
| hà khắc | khắc khổ | tiết kiệm | khó tính |
| khó khăn | cố chấp | không hào phóng | hà tiện từng đồng |
| tiết kiệm từng xu | không dám tiêu | giữ gìn | cẩn trọng |