Từ đồng nghĩa với "hàm"
| quai hàm | xương hàm | hàm trên | hàm dưới |
| mõm | miệng | mồm | cái kẹp |
| hàm răng | hàm nhai | hàm cắn | hàm mặt |
| hàm giả | hàm lưỡi | hàm dưới | hàm trên |
| hàm răng miệng | hàm cằm | hàm xương | hàm cắn giữ |
| quai hàm | xương hàm | hàm trên | hàm dưới |
| mõm | miệng | mồm | cái kẹp |
| hàm răng | hàm nhai | hàm cắn | hàm mặt |
| hàm giả | hàm lưỡi | hàm dưới | hàm trên |
| hàm răng miệng | hàm cằm | hàm xương | hàm cắn giữ |