Từ đồng nghĩa với "hàm ân"
| hàm ơn | cảm ơn | tri ân | đền ơn |
| báo ơn | tạ ơn | cảm tạ | biết ơn |
| tôn kính | kính trọng | quý mến | trân trọng |
| ngưỡng mộ | thể hiện lòng biết ơn | đền đáp | hồi đáp |
| đền nghĩa | trả ơn | cảm kích | tôn vinh |
| hàm ơn | cảm ơn | tri ân | đền ơn |
| báo ơn | tạ ơn | cảm tạ | biết ơn |
| tôn kính | kính trọng | quý mến | trân trọng |
| ngưỡng mộ | thể hiện lòng biết ơn | đền đáp | hồi đáp |
| đền nghĩa | trả ơn | cảm kích | tôn vinh |