Từ đồng nghĩa với "hàm oan"
| oan ức | bất công | khổ sở | tủi hổ |
| uất ức | đau khổ | bị oan | khổ tâm |
| tổn thương | bất bình | khó chịu | bị chèn ép |
| bị áp bức | khó khăn | bị hiểu lầm | bị xúc phạm |
| bị thiệt thòi | bị oan ức | bị đè nén | bị dồn nén |
| oan ức | bất công | khổ sở | tủi hổ |
| uất ức | đau khổ | bị oan | khổ tâm |
| tổn thương | bất bình | khó chịu | bị chèn ép |
| bị áp bức | khó khăn | bị hiểu lầm | bị xúc phạm |
| bị thiệt thòi | bị oan ức | bị đè nén | bị dồn nén |