Từ đồng nghĩa với "hàm tiếu"
| hé nở | nở | mở | bừng nở |
| tươi cười | tỏa sáng | lấp lánh | rạng rỡ |
| tươi tắn | đỏm dáng | xinh đẹp | thanh thoát |
| điệu đà | mềm mại | duyên dáng | thú vị |
| hấp dẫn | khiêu gợi | mê hoặc | quyến rũ |
| hé nở | nở | mở | bừng nở |
| tươi cười | tỏa sáng | lấp lánh | rạng rỡ |
| tươi tắn | đỏm dáng | xinh đẹp | thanh thoát |
| điệu đà | mềm mại | duyên dáng | thú vị |
| hấp dẫn | khiêu gợi | mê hoặc | quyến rũ |