Từ đồng nghĩa với "hàn đới"
| băng giá | lạnh giá | lạnh lẽo | bắc cực |
| nam cực | hàn gắn | hàn đới | khí hậu lạnh |
| khí hậu cực | đới lạnh | vùng lạnh | vùng cực |
| địa cực | hàn băng | hàn khí | hàn gắn vết thương |
| hàn gắn đê đập | hàn gắn mối quan hệ | hàn gắn tình cảm | hàn gắn sự chia ly |
| hàn gắn tổn thương |