Từ đồng nghĩa với "hàn hơi"
| hàn huyên | trò chuyện | thăm hỏi | gặp gỡ |
| tâm tình | tán gẫu | nói chuyện | kể chuyện |
| hàn xì | giao lưu | tâm sự | trao đổi |
| hàn đàm | hội ngộ | gặp mặt | đàm đạo |
| trò chuyện thân mật | hàn huyên tâm sự | hàn huyên trò chuyện | hàn huyên gặp gỡ |
| hàn huyên | trò chuyện | thăm hỏi | gặp gỡ |
| tâm tình | tán gẫu | nói chuyện | kể chuyện |
| hàn xì | giao lưu | tâm sự | trao đổi |
| hàn đàm | hội ngộ | gặp mặt | đàm đạo |
| trò chuyện thân mật | hàn huyên tâm sự | hàn huyên trò chuyện | hàn huyên gặp gỡ |