Từ đồng nghĩa với "hàng hiên"
| hiên | bậc thềm | sân | mái hiên |
| hành lang | lối đi | bàn ghế ngoài trời | khoảng sân |
| sân trước | sân sau | góc hiên | bên ngoài |
| khoảng không gian ngoài trời | khu vực ngoài trời | khoảng hiên | bên hiên |
| mái che | bậc cửa | lối ra | khoảng trống ngoài trời |