Từ đồng nghĩa với "hàng lốt"
| hàng lối | hàng hóa | dãy | chuỗi |
| cây trồng | sắp xếp | tổ chức | hệ thống |
| bố trí | cấu trúc | đường đi | hướng đi |
| khu vực | phân khu | mảng | khối |
| tầng | bậc | dòng | lớp |
| hàng lối | hàng hóa | dãy | chuỗi |
| cây trồng | sắp xếp | tổ chức | hệ thống |
| bố trí | cấu trúc | đường đi | hướng đi |
| khu vực | phân khu | mảng | khối |
| tầng | bậc | dòng | lớp |