Từ đồng nghĩa với "hàng phục"
| đầu hàng | phục tùng | chịu thua | quy phục |
| hạ mình | nhượng bộ | đầu phục | thua cuộc |
| chấp nhận | phục tùng | đầu hàng | bó tay |
| thua kém | chấp nhận thua | đầu hàng vô điều kiện | hạ bệ |
| bị khuất phục | bị chinh phục | bị áp đảo | bị đánh bại |
| đầu hàng | phục tùng | chịu thua | quy phục |
| hạ mình | nhượng bộ | đầu phục | thua cuộc |
| chấp nhận | phục tùng | đầu hàng | bó tay |
| thua kém | chấp nhận thua | đầu hàng vô điều kiện | hạ bệ |
| bị khuất phục | bị chinh phục | bị áp đảo | bị đánh bại |