Từ đồng nghĩa với "hành dịch"
| phu | lính | công việc | nghĩa vụ |
| đi phu | đi lính | lao động | công tác |
| phục vụ | hành quân | đi làm | công việc nặng nhọc |
| trách nhiệm | gánh vác | công việc vất vả | đi làm nghĩa vụ |
| công việc nghĩa vụ | công việc nặng | công việc khó khăn | công việc khổ sai |