Từ đồng nghĩa với "hành tây"
| hành | củ hành | tỏi tây | hành tím |
| hành trắng | hành lá | hành củ | hành khô |
| hành tây đỏ | hành tây vàng | hành tây ngọt | hành tây Mỹ |
| hành tây Trung Quốc | hành tây Nhật Bản | hành tây chua | hành tây chiên |
| hành tây xào | hành tây nướng | hành tây tươi | hành tây sấy |