Từ đồng nghĩa với "hànlộ"
| hàn lộ | ngày tiết | tiết khí | đông chí |
| đông phân | xuân phân | hạ chí | thu phân |
| ngày đông | ngày xuân | ngày hạ | ngày thu |
| thời tiết | mùa đông | mùa xuân | mùa hạ |
| mùa thu | thời gian | lịch tiết | ngày tháng |
| hàn lộ | ngày tiết | tiết khí | đông chí |
| đông phân | xuân phân | hạ chí | thu phân |
| ngày đông | ngày xuân | ngày hạ | ngày thu |
| thời tiết | mùa đông | mùa xuân | mùa hạ |
| mùa thu | thời gian | lịch tiết | ngày tháng |