Từ đồng nghĩa với "hào"
| hào sâu | hào nước | hào chiến | hào bao |
| hào đắp | hào lũy | hào thành | hào rãnh |
| hào đất | hào công sự | hào phòng thủ | hào bảo vệ |
| hào chướng ngại | hào vận chuyển | hào quân sự | hào phòng ngự |
| hào lũy đất | hào bờ | hào cạn | hào hố |
| hào sâu | hào nước | hào chiến | hào bao |
| hào đắp | hào lũy | hào thành | hào rãnh |
| hào đất | hào công sự | hào phòng thủ | hào bảo vệ |
| hào chướng ngại | hào vận chuyển | hào quân sự | hào phòng ngự |
| hào lũy đất | hào bờ | hào cạn | hào hố |