Từ đồng nghĩa với "há"
| há | ha | hả | hả nhỉ |
| hả? | hả có phải | hả lẽ | hả sao |
| hả không | hả thế | hả mà | hả ư |
| hả chứ | hả là | hả vậy | hả đúng không |
| hả có đúng không | hả có lẽ nào | hả không thể nào | hả không thể nào đâu |
| há | ha | hả | hả nhỉ |
| hả? | hả có phải | hả lẽ | hả sao |
| hả không | hả thế | hả mà | hả ư |
| hả chứ | hả là | hả vậy | hả đúng không |
| hả có đúng không | hả có lẽ nào | hả không thể nào | hả không thể nào đâu |