Từ đồng nghĩa với "há hốc"
| há hốc miệng | há to miệng ra | há miệng chờ sung | ngáp |
| toét | lóa mắt | nhìn chằm chằm | hệch |
| hếch mồm | sự há rộng miệng | cái ngáp | kinh ngạc |
| trố mắt | mở to mắt | mở miệng | há miệng |
| ngạc nhiên | bàng hoàng | sững sờ | đứng hình |
| há hốc miệng | há to miệng ra | há miệng chờ sung | ngáp |
| toét | lóa mắt | nhìn chằm chằm | hệch |
| hếch mồm | sự há rộng miệng | cái ngáp | kinh ngạc |
| trố mắt | mở to mắt | mở miệng | há miệng |
| ngạc nhiên | bàng hoàng | sững sờ | đứng hình |