Từ đồng nghĩa với "hánh nắng"
| hảnh nắng | sáng | rạng rỡ | tươi sáng |
| chiếu sáng | lên ánh | sáng tỏ | sáng sủa |
| hừng đông | bừng sáng | tỏa sáng | sáng chói |
| sáng bừng | sáng rực | sáng ngời | sáng lòa |
| sáng lấp lánh | sáng quắc | sáng lóa | sáng lấp lánh |
| hảnh nắng | sáng | rạng rỡ | tươi sáng |
| chiếu sáng | lên ánh | sáng tỏ | sáng sủa |
| hừng đông | bừng sáng | tỏa sáng | sáng chói |
| sáng bừng | sáng rực | sáng ngời | sáng lòa |
| sáng lấp lánh | sáng quắc | sáng lóa | sáng lấp lánh |