Từ đồng nghĩa với "hãi mã"
| ngựa | bạch mã | hắc mã | mã |
| mãnh thú | mã lực | mã tấu | mã vương |
| mã hoàng | mã đen | mã trắng | mã chiến |
| mã lệnh | mã tướng | mã phu | mã thượng |
| mã hầu | mã bạch | mã hồng | mã quý |
| ngựa | bạch mã | hắc mã | mã |
| mãnh thú | mã lực | mã tấu | mã vương |
| mã hoàng | mã đen | mã trắng | mã chiến |
| mã lệnh | mã tướng | mã phu | mã thượng |
| mã hầu | mã bạch | mã hồng | mã quý |