Từ đồng nghĩa với "hãm mình"
| tu hành | khổ hạnh | nhẫn nhục | chịu đựng |
| tự kỷ luật | khắc khổ | tự rèn | tự tu |
| tự giác | tự nguyện | tự kiềm chế | tự nhốt mình |
| tự giam mình | tự hạn chế | tự khép mình | tự tách biệt |
| tự cô lập | tự lánh xa | tự rút lui | tự thu mình |
| tu hành | khổ hạnh | nhẫn nhục | chịu đựng |
| tự kỷ luật | khắc khổ | tự rèn | tự tu |
| tự giác | tự nguyện | tự kiềm chế | tự nhốt mình |
| tự giam mình | tự hạn chế | tự khép mình | tự tách biệt |
| tự cô lập | tự lánh xa | tự rút lui | tự thu mình |