Từ đồng nghĩa với "hãm tài"
| hao tài | tán tài | làm hao | tiêu tán |
| phá tài | mất mát | thất thoát | gian nan |
| khó khăn | bất lợi | rủi ro | điềm xấu |
| xui xẻo | khốn khổ | bần cùng | khánh kiệt |
| tán gia bại sản | lâm vào cảnh khốn cùng | gặp vận xui | đem lại bất hạnh |
| hao tài | tán tài | làm hao | tiêu tán |
| phá tài | mất mát | thất thoát | gian nan |
| khó khăn | bất lợi | rủi ro | điềm xấu |
| xui xẻo | khốn khổ | bần cùng | khánh kiệt |
| tán gia bại sản | lâm vào cảnh khốn cùng | gặp vận xui | đem lại bất hạnh |