Từ đồng nghĩa với "hé"
| mở | khe | hở | lộ |
| bật | thò | nhô | xuất |
| trồi | vén | bộc lộ | mở ra |
| mở hé | nhìn | cho thấy | lộ ra |
| để lộ | tố cáo | tiết lộ | phơi bày |
| bày tỏ |
| mở | khe | hở | lộ |
| bật | thò | nhô | xuất |
| trồi | vén | bộc lộ | mở ra |
| mở hé | nhìn | cho thấy | lộ ra |
| để lộ | tố cáo | tiết lộ | phơi bày |
| bày tỏ |